베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quy hoạch tổng thể" (1)
quy hoạch tổng thể
영어
구general planning, master plan
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
The city is developing a new master plan for the area.
관련 단어 "quy hoạch tổng thể" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quy hoạch tổng thể" (1)
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
The city is developing a new master plan for the area.
